genus dama
Định nghĩa
Danh từ: - Chi Dama: "Genus Dama" là một danh từ khoa học dùng trong sinh học để chỉ một chi (genus) trong họ Hươu nai (Cervidae), bao gồm các loài hươu sao (fallow deer). Đây là thuật ngữ phân loại động vật, thường được viết hoa chữ cái đầu của cả hai từ và in nghiêng trong văn bản khoa học.
Ví dụ sử dụng
- (Chi Dama được biết đến với cặp gạc hình lòng bàn tay đặc trưng.)
- (Các nhà nghiên cứu đã xác định hai loài trong chi Dama.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "genus Dama" trong phân loại học: Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các tài liệu về động vật học, hệ thống học sinh học, và bảo tồn động vật hoang dã.
- The fallow deer (genus Dama) is native to Europe and Asia Minor. (Hươu sao (chi Dama) có nguồn gốc từ châu Âu và Tiểu Á.)
Biến thể và từ gần giống
- Dama (n): Tên chi, thường được dùng riêng lẻ trong các ngữ cảnh không chính thức hoặc khi đã được đề cập trước đó.
- Dama includes the European fallow deer. (Chi Dama bao gồm hươu sao châu Âu.)
- Dama dama (n): Tên khoa học của loài hươu sao châu Âu (European fallow deer), là loài điển hình của chi Dama.
- Dama dama is the most common species in the genus Dama. (Dama dama là loài phổ biến nhất trong chi Dama.)
Từ đồng nghĩa
- Fallow deer genus: chi hươu sao (dịch nghĩa tiếng Việt, không phải thuật ngữ khoa học chính thức).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ thông dụng liên quan đến "genus Dama" vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.